Bước tới nội dung

パラチンタ

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nhật

[sửa]
Wikipedia tiếng Nhật có một bài viết về:

Từ nguyên

Được vay mượn từ tiếng Hungary palacsinta.

Cách phát âm

Danh từ

パラチンタ (parachinta) 

  1. palatschinke