Bước tới nội dung

ビーフステーキ

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nhật

[sửa]
Wikipedia tiếng Nhật có một bài viết về:

Cách viết khác

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

tiếng Anh beefsteak.

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

ビーフステーキ (bīfusutēki) 

  1. Bít tết (bò).