Bước tới nội dung

ピラニア

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nhật

[sửa]
 ピラニア trên Wikipedia tiếng Nhật 

Từ nguyên

Được vay mượn từ tiếng Bồ Đào Nha piranha.

Cách phát âm

Danh từ

ピラニア (pirania) 

  1. Cá răng đao

Từ dẫn xuất