フリヴニャ
Giao diện
Thể loại:
- Mục từ tiếng Nhật
- Từ vay mượn từ tiếng Ukraina tiếng Nhật
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ukraina tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nhật
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Ký tự katakana tiếng Nhật
- Danh từ tiếng Nhật
- Từ đánh vần với ニャ tiếng Nhật
- Từ đánh vần với ヴ tiếng Nhật
- ja:Đơn vị tiền tệ
- ja:Ukraina
