ベーグル
Giao diện
Tiếng Nhật
[sửa]Từ nguyên
Được vay mượn từ tiếng Anh bagel, và tiếng Yiddish בייגל (beygl).
Cách phát âm
Danh từ
ベーグル (bēguru)
Thể loại:
- Mục từ tiếng Nhật
- Từ vay mượn từ tiếng Anh tiếng Nhật
- Từ dẫn xuất từ tiếng Anh tiếng Nhật
- Từ dẫn xuất từ tiếng Yiddish tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nhật
- Mục từ có trọng âm âm vực loại Atamadaka (Tōkyō) tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA với trọng âm âm vực tiếng Nhật
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Ký tự katakana tiếng Nhật
- Danh từ tiếng Nhật
- Từ đánh vần với ー tiếng Nhật
- ja:Bánh mì
