ミニスカート

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nhật[sửa]

Wikipedia tiếng Nhật có bài viết về:

Cách viết khác[sửa]

Từ nguyên[sửa]

Vay mượn từ tiếng Anh miniskirt.[1]

Cách phát âm[sửa]

Lỗi Lua trong Mô_đun:accent_qualifier tại dòng 26: When calling Module:accent qualifier internally, use format_qualifiers() not show().

Danh từ[sửa]

ミニスカート (minisukāto

  1. Váy ngắn.

Tham khảo[sửa]

  1. 2006, 大辞林 (Daijirin), ấn bản 3 (bằng tiếng Nhật), Tōkyō: Sanseidō, →ISBN