Bước tới nội dung

ㇺなぴィ゚かイ゚

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Miyako

[sửa]

Cách phát âm

  • (Hirara; Nakachi (Irabu)) IPA(ghi chú): /mnapz̩̊kaz̩/

Danh từ

ㇺなぴィ゚かイ゚ (mnapīkai) 

  1. Ánh sáng loé lên; tia hoặc chớp, tia chớp

Tham khảo

  • Hirayama, Teruo (平山 照男); Ōshima Ichirō (大島 一郎); Ōno Masao (大野 眞男); Kuno Makoto (久野 眞); Kuno Mariko (久野 マリ子); Sugimura Takao (杉村 孝夫) (1992-1994) 現代日本語方言大辞典 [Từ điển phương ngữ tiếng Nhật], Tokyo: Meiji Shoin (明治書院), tr. 454
  • Tomihama, Sadayoshi (富浜定吉) (2013) 宮古伊良部方言辞典 [Từ điển phương ngữ của Miyako Irabu], Naha (那覇市): Okinawa Times (沖縄タイムス社), →ISBN, tr. 808