ㇺなぴィ゚かイ゚
Giao diện
Tiếng Miyako
[sửa]Cách phát âm
Danh từ
ㇺなぴィ゚かイ゚ (mnapīkai)
Tham khảo
- Hirayama, Teruo (平山 照男); Ōshima Ichirō (大島 一郎); Ōno Masao (大野 眞男); Kuno Makoto (久野 眞); Kuno Mariko (久野 マリ子); Sugimura Takao (杉村 孝夫) (1992-1994) 現代日本語方言大辞典 [Từ điển phương ngữ tiếng Nhật], Tokyo: Meiji Shoin (明治書院), tr. 454
- Tomihama, Sadayoshi (富浜定吉) (2013) 宮古伊良部方言辞典 [Từ điển phương ngữ của Miyako Irabu], Naha (那覇市): Okinawa Times (沖縄タイムス社), →ISBN, tr. 808
Thể loại:
- Mục từ tiếng Miyako
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Miyako
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Mục từ có mã sắp xếp thừa tiếng Miyako
- Danh từ tiếng Miyako
- Từ đánh vần với ㇺ tiếng Miyako
- Từ đánh vần với ィ゚ tiếng Miyako
- Từ đánh vần với イ゚ tiếng Miyako
- Từ đánh vần với ぴィ゚ tiếng Miyako
- Từ đánh vần với kana hỗn hợp tiếng Miyako