刻骨銘心

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Trung Quốc[sửa]

Thành ngữ[sửa]

刻骨銘心

  1. Hán Việt: Khắc cốt minh tâm.
  2. Nghĩa đen: chạm vào xương, ghi vào lòng.
  3. Nghĩa bóng: Ghi nhớ vĩnh viễn không quên.