Bước tới nội dung

嘉純

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nhật

Kanji trong mục từ này
嘉 純
か
Jinmeiyō
すみ > ずみ
Lớp: 6

Danh từ riêng

嘉(か)純(ずみ) (Kazumi) 

  1. Một tên dành cho nam
Kanji trong mục từ này
嘉 純
よし
Jinmeiyō
すみ > ずみ
Lớp: 6
Kanji trong mục từ này
嘉 純
か
Jinmeiyō
すみ
Lớp: 6

Danh từ riêng

嘉(よし)純(ずみ) hoặc 嘉(か)純(すみ) (Yoshizumi or Kasumi) 

  1. Một tên dành cho nữ