基金会
Giao diện
Chữ Hán giản thể
[sửa]Chữ Hán
[sửa]Tiếng Quan Thoại
Chuyển tự
- Chữ Latinh:
- Bính âm:jī jīn huì
Danh từ
基金会
- một tổ chức( bảo tồn , bảo vệ sức khỏe. ... do tư nhân , nhà nước đóng góp tiền lập nên)
Dịch
- Tiếng Anh:a foundation (i.e., an organization)