天文學
Giao diện
Xem thêm: 天文学
Tiếng Việt
[sửa]| Chữ Hán trong mục từ này | ||
|---|---|---|
| 天 | 文 | 學 |
Danh từ
[sửa]天文學
- Dạng chữ Hán của thiên văn học.
Tiếng Nhật
[sửa]| Kanji trong mục từ này | ||
|---|---|---|
| 天 | 文 | 學 |
| てん Lớp: 1 |
もん Lớp: 1 |
がく Hyōgai |
| on'yomi | ||
Danh từ
[sửa]天文學 (tenmongaku)
Tiếng Triều Tiên
[sửa]| Hanja trong mục từ này | ||
|---|---|---|
| 天 | 文 | 學 |
Danh từ
[sửa]天文學 (cheonmunhak) (hangeul 천문학)
- Dạng hanja? của 천문학 (“thiên văn học”)
Tiếng Trung Quốc
[sửa]học; học tập; khoa học học; học tập; khoa học; môn học | |||
|---|---|---|---|
| phồn. (天文學) | 天文 | 學 | |
| giản. (天文学) | 天文 | 学 | |
Cách phát âm
[sửa]- Quan thoại
- (Tiêu chuẩn)
- (Bính âm Hán ngữ):
- (Chú âm phù hiệu): ㄊㄧㄢ ㄨㄣˊ ㄒㄩㄝˊ
- (Đông Can, Chữ Kirin và Wiktionary): тянвынщүә (ti͡anvɨnxüə, I-I-I)
- (Tiêu chuẩn)
- Quảng Đông (Việt bính): tin1 man4 hok6
- Mân Nam (Mân Tuyền Chương, POJ): thian-bûn-ha̍k
- Ngô
- (Northern): 1thi-ven-yaq
- Quan thoại
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
- Bính âm Hán ngữ:
- Chú âm phù hiệu: ㄊㄧㄢ ㄨㄣˊ ㄒㄩㄝˊ
- Bính âm thông dụng: tianwúnsyué
- Wade–Giles: tʻien1-wên2-hsüeh2
- Yale: tyān-wén-sywé
- Quốc ngữ La Mã tự: tianwenshyue
- Palladius: тяньвэньсюэ (tjanʹvɛnʹsjue)
- IPA Hán học (ghi chú): /tʰi̯ɛn⁵⁵ wən³⁵ ɕy̯ɛ³⁵/
- (Đông Can)
- Chữ Kirin và Wiktionary: тянвынщүә (ti͡anvɨnxüə, I-I-I)
- IPA Hán học (ghi chú): /tʰiæ̃²⁴ vəŋ²⁴ ɕyə²⁴/
- (Lưu ý: Cách phát âm trong tiếng Đông Can hiện đang được thử nghiệm và có thể không chính xác.)
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
- Quảng Đông
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)+
- Việt bính: tin1 man4 hok6
- Yale: tīn màhn hohk
- Bính âm tiếng Quảng Đông: tin1 man4 hok9
- Latinh hóa tiếng Quảng Đông: tin1 men4 hog6
- IPA Hán học (ghi chú): /tʰiːn⁵⁵ mɐn²¹ hɔːk̚²/
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)+
- Mân Nam
- (Mân Tuyền Chương)
- Phiên âm Bạch thoại: thian-bûn-ha̍k
- Tâi-lô: thian-bûn-ha̍k
- Phofsit Daibuun: tienbunhak
- IPA (Hạ Môn): /tʰiɛn⁴⁴⁻²² bun²⁴⁻²² hak̚⁴/
- IPA (Tuyền Châu): /tʰiɛn³³ bun²⁴⁻²² hak̚²⁴/
- IPA (Chương Châu): /tʰiɛn⁴⁴⁻²² bun¹³⁻²² hak̚¹²¹/
- IPA (Đài Bắc): /tʰiɛn⁴⁴⁻³³ bun²⁴⁻¹¹ hak̚⁴/
- IPA (Cao Hùng): /tʰiɛn⁴⁴⁻³³ bun²³⁻³³ hak̚⁴/
- (Mân Tuyền Chương)
- Ngô
Danh từ
[sửa]天文學
Thể loại:
- Mục từ tiếng Việt
- Danh từ tiếng Việt
- nouns in Han script tiếng Việt
- Vietnamese Han tu
- vi:Khoa học
- vi:Thiên văn học
- Từ đánh vần với 天 là てん tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 文 là もん tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 學 là がく tiếng Nhật
- Từ có âm đọc on'yomi tiếng Nhật
- Mục từ tiếng Nhật
- Danh từ tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 1 tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji hyōgai tiếng Nhật
- Mục từ có 3 ký tự kanji tiếng Nhật
- ja:Khoa học
- ja:Thiên văn học
- Mục từ tiếng Triều Tiên
- Danh từ tiếng Triều Tiên
- Hanja tiếng Triều Tiên
- ko:Khoa học
- ko:Thiên văn học
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Mục từ tiếng Đông Can
- Mục từ tiếng Quảng Đông
- Mục từ tiếng Mân Tuyền Chương
- Mục từ tiếng Ngô
- Danh từ tiếng Trung Quốc
- Danh từ tiếng Quan Thoại
- Danh từ tiếng Đông Can
- Danh từ tiếng Quảng Đông
- Danh từ tiếng Mân Tuyền Chương
- Danh từ tiếng Ngô
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 天 tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 文 tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 學 tiếng Trung Quốc
- zh:Khoa học
- zh:Thiên văn học