Bước tới nội dung

家室

Từ điển mở Wiktionary

Chữ Hán giản thể

[sửa]

Danh từ

家室

  1. Nhà cửa.
  2. Sản nghiệp.
  3. (văn chương) Vợ chồng.
  4. (văn chương) Gia đình.

Đồng nghĩa

Mục từ này được viết dùng mẫu, và có thể còn sơ khai.
Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)