富士貴
Giao diện
Thể loại:
- Mục từ tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 富 là ふ tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 士 là じ tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 貴 là たか tiếng Nhật
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ riêng
- Danh từ riêng tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 4 tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 5 tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 6 tiếng Nhật
- Mục từ có 3 ký tự kanji tiếng Nhật
- Tên người tiếng Nhật
- Tên tiếng Nhật dành cho nam