貴 (bộ thủ Khang Hi 154, 貝+5, 12 nét, Thương Hiệt 中一月山金 (LMBUC), tứ giác hiệu mã 50806, hình thái ⿱𠀐貝)
- 僓, 嘳, 墤, 嬇, 憒, 撌, 潰, 隤, 樻, 殨, 璝, 膭, 瞶, 䙡, 繢, 聵, 㚍, 䜋, 蹪, 䠿, 穨, 鐀, 靧, 鞼, 饋, 䯣
- 尵, 遺, 䫭, 蕢, 簣, 䰎, 㿉, 闠, 匱, 圚
- 𭂟, 𭘵, 𤡱, 𣄜, 𭧫, 𤏳, 𤗴, 𰠼, 𥀠, 𥢢, 𥼩, 𦪒, 𧑋, 𧗏, 𮚠, 𧷪, 𧲆, 𧸃, 𨎨, 𨣈, 𥣧, 𩏡, 𩡞, 𬳱, 𫙷
- , 𫵒, 𠒺, 𩘺, 𧸯, 𭅁, 𲂴, 𰷓, 𰷒, 𬐲, 𡪲, 𧷅, 𰷌, 𢊮, 𪎯, 𮤩, 𧷩, 𨲿, 𨆨
- Khang Hi từ điển: tr. 1206, ký tự 15
- Đại Hán-Hòa từ điển: ký tự 36704
- Dae Jaweon: tr. 1669, ký tự 5
- Hán ngữ Đại Tự điển (ấn bản đầu tiên): tập 6, tr. 3632, ký tự 9
- Dữ liệu Unihan: U+8CB4