Bước tới nội dung

徛鵝

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
goose
phồn. (徛鵝)
giản. (徛鹅)
cách viết khác 企鵝企鹅
竪鵝竖鹅

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

徛鵝

  1. (Taiwanese Hokkien) Chim cánh cụt.

Đồng nghĩa

[sửa]