提供

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Quan Thoại[sửa]

Chữ Hán[sửa]

Động từ[sửa]

提供

  1. cung cấp,hỗ trợ
    免费提供各种服务
    cung cấp miễn phí các loại dịch vụ