河靜

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Quan Thoại[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Địa danh[sửa]

河靜

  1. Tỉnh Hà Tĩnh.
  2. Thành phố Hà Tĩnh.