Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

  • Phiên âm Hán-Việt: Trị
  • Nghĩa: cai trị
  • Loại: phồn thể, giản thể
  • Số nét: 8 nét