浮肋骨

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Afrikaans[sửa]

Tục ngữ[sửa]

浮肋骨

  1. Phù lặc cốt : Xương sườn cụt.