美
Giao diện
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
| Bút thuận (Trung Quốc) | |||
|---|---|---|---|
Ký tự chữ Hán
[sửa]美 (bộ thủ Khang Hi 123, 羊+3, 9 nét, Thương Hiệt 廿土大 (TGK), tứ giác hiệu mã 80431, hình thái ⿱𦍌大)
Hậu duệ
[sửa]Từ phái sinh
[sửa]Tham khảo
[sửa]Tiếng Việt
[sửa]Ký tự chữ Hán
[sửa]美: Âm Hán Việt: [1][2], [3]
美: Âm Nôm: [2][3][4], [1][2], [1][2], [1][4], [1][4], [1], [3], [4]