Bước tới nội dung

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm:
U+7F8E, 美
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-7F8E

[U+7F8D]
CJK Unified Ideographs
[U+7F8F]

Đa ngữ

[sửa]
Bút thuận
9 strokes
Bút thuận
(Trung Quốc)
Bút thuận
(Nhật Bản)

Ký tự chữ Hán

[sửa]

(bộ thủ Khang Hi 123, +3, 9 nét, Thương Hiệt 廿土大 (TGK), tứ giác hiệu mã 80431, hình thái𦍌)

Hậu duệ

[sửa]

Từ phái sinh

[sửa]

Tham khảo

[sửa]
  • Khang Hi từ điển: tr. 951, ký tự 10
  • Đại Hán-Hòa từ điển: ký tự 28435
  • Dae Jaweon: tr. 1393, ký tự 17
  • Hán ngữ Đại Tự điển (ấn bản đầu tiên): tập 5, tr. 3126, ký tự 5
  • Dữ liệu Unihan: U+7F8E

Tiếng Việt

[sửa]

Ký tự chữ Hán

[sửa]

: Âm Hán Việt: [1][2], [3]
: Âm Nôm: [2][3][4], [1][2], [1][2], [1][4], [1][4], [1], [3], [4]

  1. Dạng chữ Hán của /mỹ.

Từ ghép

[sửa]

Tham khảo

[sửa]