草簽

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Chữ Hán giản thể[sửa]

Danh từ[sửa]

草簽

  1. Tên ghi tắt.

Đồng nghĩa[sửa]