西貢
Giao diện
Xem thêm: 西贡
Tiếng Trung Quốc
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- Quan thoại
- (Bính âm Hán ngữ):
- (Chú âm phù hiệu): ㄒㄧ ㄍㄨㄥˋ
- Quảng Đông (Việt bính): sai1 gung3
- Mân Nam
- (Mân Tuyền Chương, POJ): Se-kòng
- (Triều Châu, Peng'im): sai1 gong3
- Quan thoại
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
- Bính âm Hán ngữ:
- Chú âm phù hiệu: ㄒㄧ ㄍㄨㄥˋ
- Bính âm thông dụng: Sigòng
- Wade–Giles: Hsi1-kung4
- Yale: Syī-gùng
- Quốc ngữ La Mã tự: Shigonq
- Palladius: Сигун (Sigun)
- IPA Hán học (ghi chú): /ɕi⁵⁵ kʊŋ⁵¹/
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
- Quảng Đông
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)+
- Việt bính: sai1 gung3
- Yale: sāi gung
- Bính âm tiếng Quảng Đông: sai1 gung3
- Latinh hóa tiếng Quảng Đông: sei1 gung3
- IPA Hán học (ghi chú): /sɐi̯⁵⁵ kʊŋ³³/
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)+
- Mân Nam
- (Mân Tuyền Chương: Đài Loan (thường dùng))
- Phiên âm Bạch thoại: Se-kòng
- Tâi-lô: Se-kòng
- Phofsit Daibuun: se'koxng
- IPA (Đài Bắc): /se⁴⁴⁻³³ kɔŋ¹¹/
- IPA (Cao Hùng): /se⁴⁴⁻³³ kɔŋ²¹/
- (Triều Châu)
- Peng'im: sai1 gong3
- Phiên âm Bạch thoại-like: sai kòng
- IPA Hán học (ghi chú): /sai³³⁻²³ koŋ²¹³/
- (Mân Tuyền Chương: Đài Loan (thường dùng))
Từ nguyên 1
[sửa]| thanh phù | |||
|---|---|---|---|
| phồn. (西貢) | 西 | 貢 | |
| giản. (西贡) | 西 | 贡 | |
(Dạng biến thể chưa được tạo trong hộp Hán tự: "西贡".)
Danh từ riêng
[sửa]西貢
Đồng nghĩa
[sửa]Từ phái sinh
[sửa]Từ nguyên 2
[sửa]| west | tribute; gifts | ||
|---|---|---|---|
| phồn. (西貢) | 西 | 貢 | |
| giản. (西贡) | 西 | 贡 | |
(Dạng biến thể chưa được tạo trong hộp Hán tự: "西贡".)
Danh từ riêng
[sửa]西貢
Thể loại:
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Mục từ tiếng Quảng Đông
- Mục từ tiếng Mân Tuyền Chương
- Mục từ tiếng Triều Châu
- Danh từ riêng tiếng Trung Quốc
- Danh từ riêng tiếng Quan Thoại
- Danh từ riêng tiếng Quảng Đông
- Danh từ riêng tiếng Mân Tuyền Chương
- Danh từ riêng tiếng Triều Châu
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 西 tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 貢 tiếng Trung Quốc
- zh:Địa danh của Hồng Kông