鸞鳳和鳴
Giao diện
Tiếng Trung Quốc
[sửa]| phồn. (鸞鳳和鳴) | 鸞鳳 | 和鳴 | |
|---|---|---|---|
| giản. (鸾凤和鸣) | 鸾凤 | 和鸣 | |
Cách phát âm
[sửa]- Quan thoại
- (Bính âm Hán ngữ):
- (Chú âm phù hiệu): ㄌㄨㄢˊ ㄈㄥˋ ㄏㄜˋ ㄇㄧㄥˊ, ㄌㄨㄢˊ ㄈㄥˋ ㄏㄜˊ ㄇㄧㄥˊ
- Quảng Đông (Việt bính): lyun4 fung6 wo6 ming4 / lyun4 fung6 wo4 ming4
- Quan thoại
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
- Bính âm Hán ngữ:
- Chú âm phù hiệu: ㄌㄨㄢˊ ㄈㄥˋ ㄏㄜˋ ㄇㄧㄥˊ
- Bính âm thông dụng: luánfònghèmíng
- Wade–Giles: luan2-fêng4-ho4-ming2
- Yale: lwán-fèng-hè-míng
- Quốc ngữ La Mã tự: luanfenqhehming
- Palladius: луаньфэнхэмин (luanʹfɛnxɛmin)
- IPA Hán học (ghi chú): /lu̯än³⁵ fɤŋ⁵¹⁻⁵³ xɤ⁵¹ miŋ³⁵/
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
- Bính âm Hán ngữ:
- Chú âm phù hiệu: ㄌㄨㄢˊ ㄈㄥˋ ㄏㄜˊ ㄇㄧㄥˊ
- Bính âm thông dụng: luánfònghémíng
- Wade–Giles: luan2-fêng4-ho2-ming2
- Yale: lwán-fèng-hé-míng
- Quốc ngữ La Mã tự: luanfenqherming
- Palladius: луаньфэнхэмин (luanʹfɛnxɛmin)
- IPA Hán học (ghi chú): /lu̯än³⁵ fɤŋ⁵¹ xɤ³⁵ miŋ³⁵/
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
- Quảng Đông
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)+
- Việt bính: lyun4 fung6 wo6 ming4 / lyun4 fung6 wo4 ming4
- Yale: lyùhn fuhng woh mìhng / lyùhn fuhng wòh mìhng
- Bính âm tiếng Quảng Đông: lyn4 fung6 wo6 ming4 / lyn4 fung6 wo4 ming4
- Latinh hóa tiếng Quảng Đông: lün4 fung6 wo6 ming4 / lün4 fung6 wo4 ming4
- IPA Hán học (ghi chú): /lyːn²¹ fʊŋ²² wɔː²² mɪŋ²¹/, /lyːn²¹ fʊŋ²² wɔː²¹ mɪŋ²¹/
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)+
Thành ngữ
[sửa]鸞鳳和鳴
- (nghĩa đen) Chim loan, chim phượng cùng hót.
- (nghĩa bóng) Nói vợ chồng đoàn kết, thương yêu nhau.
Thể loại:
- Mục từ có nhiều cách phát âm tiếng Quan Thoại
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Mục từ tiếng Quảng Đông
- Thành ngữ tiếng Trung Quốc
- Thành ngữ tiếng Quan Thoại
- Thành ngữ tiếng Quảng Đông
- Thành ngữ truyền thống tiếng Trung Quốc
- Thành ngữ truyền thống tiếng Quan Thoại
- Thành ngữ truyền thống tiếng Quảng Đông
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 鸞 tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 鳳 tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 和 tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 鳴 tiếng Trung Quốc