Bước tới nội dung

기하학

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Triều Tiên

[sửa]

Từ nguyên

Từ tiếng Triều Tiên gốc từ chữ Hán 幾何學.

Cách phát âm

Chuyển tự
Romaja quốc ngữ?gihahak
Romaja quốc ngữ (chuyển tự)?gihahag
McCune–Reischauer?kihahak
Latinh hóa Yale?kihahak

Danh từ

기하학 (gihahak) (hanja 幾何學)

  1. Hình học.