도서관
Giao diện
Tiếng Triều Tiên
[sửa]
Từ nguyên
Từ tiếng Triều Tiên gốc từ chữ Hán 圖書館.
Cách phát âm
- (HQ tiêu chuẩn/Seoul) IPA(ghi chú): [to̞sʰʌ̹ɡwa̠n]
- Ngữ âm Hangul: [도서관]
| Chuyển tự | |
|---|---|
| Romaja quốc ngữ? | doseogwan |
| Romaja quốc ngữ (chuyển tự)? | doseogwan |
| McCune–Reischauer? | tosŏgwan |
| Latinh hóa Yale? | tosekwan |
Danh từ
도서관 (doseogwan) (hanja 圖書館)