𒀖
Giao diện
Chữ hình nêm
[sửa]
| ||||||||
Ký tự hình nêm
[sửa]| 𒀖 | Số ký tự | |
|---|---|---|
| MZL | 672 | |
| Deimel | 420 | |
| HZL | 277 | |
Tham khảo
- R. Borger, Mesopotamisches Zeichenlexikon (MZL), Münster (2003)
- A. Deimel, Šumerisches Lexikon (Deimel), Rome (1947)
- Chr. Rüster, E. Neu, Hethitisches Zeichenlexikon (HZL), Wiesbaden (1989)
Tiếng Akkad
[sửa]Giá trị ký tự
[sửa]| Ký tự | 𒀖 |
|---|---|
| Chữ Sumer | AB₂ |
| Giá trị ngữ âm | lid/lit/liṭ |
Từ nguyên
Vay mượn chính tả từ tiếng Sumer 𒀖 (ab₂ /ab/, “cow”)
Chữ tượng hình
𒀖 (AB₂)
Từ hạn định
𒀖 (AB₂, ab₂)
- Được dùng trước tên vì sao thay vì 𒀯 (MUL, mul).
Tiếng Sumer
[sửa]Danh từ
𒀖 (ab₂ /ab/)
- Bò.
Tham khảo
Thể loại:
- Mục từ chữ hình nêm
- Mục từ Unicode có ảnh tham khảo
- Khối ký tự Cuneiform
- Ký tự Chữ Cuneiform
- Mục từ tiếng Akkad
- Từ vay mượn từ tiếng Sumer tiếng Akkad
- Từ vay mượn chính tả từ tiếng Sumer tiếng Akkad
- Từ dẫn xuất từ tiếng Sumer tiếng Akkad
- Tính từ
- Chữ tượng hình tiếng Akkad
- Từ hạn định/Không xác định ngôn ngữ
- Từ hạn định tiếng Akkad
- Mục từ tiếng Sumer
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Sumer