Bước tới nội dung

kakkabum

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Akkad

[sửa]

Từ nguyên

Từ tiếng Semit nguyên thủy *kabkab-. Cùng gốc với tiếng Ả Rập كَوْكَب (kawkab)tiếng Do Thái Kinh Thánh כּוֹכָב (koḵɔ́ḇ).

Cách phát âm

Danh từ

kakkabum  (số nhiều kakkabū)

  1. Ngôi sao.
  2. Sao băng.
  3. Đối tượng/vật hình ngôi sao.

Cách viết khác

Cách viết chữ hình nêm
Chữ tượng hình Ngữ âm
  • 𒅗𒀝𒅗𒁍𒌝 (ka-ak-ka-bu-um)
  • 𒅗𒅗𒁍𒌝 (ka-ka-bu-um)
  • 𒆕𒅗𒁍 (kak-ka-bu)
  • 𒅗𒅗𒁍 (ka-ka-bu)
  • (trạng thái câu tạo) 𒆕𒆏 (kak-kab)