𒀯
Giao diện
Chữ hình nêm
[sửa]
| ||||||||
Ký tự hình nêm
[sửa]| 𒀯 | Số ký tự | |
|---|---|---|
| MZL | 247 | |
| Deimel | 129a | |
| HZL | 101 | |
| Thành phần | ||
| 𒀭 | ||
Tham khảo
- R. Borger, Mesopotamisches Zeichenlexikon (MZL), Münster (2003)
- A. Deimel, Šumerisches Lexikon (Deimel), Rome (1947)
- Chr. Rüster, E. Neu, Hethitisches Zeichenlexikon (HZL), Wiesbaden (1989)
Tiếng Akkad
[sửa]Từ nguyên
Vay mượn chính tả từ tiếng Sumer 𒀯 (mul, “ngôi sao”).
Chữ tượng hình
𒀯 (MUL)
Từ hạn định
[sửa]𒀯 (MUL, mul)
- Dùng trước tên các vì sao và hành tinh.
- Đồng nghĩa: 𒀖 (AB₂, ab₂)
Tiếng Sumer
[sửa]| Cách viết khác của /mul/ |
|---|
| 𒋼 (mul₂) |
Danh từ
𒀯 (mul)
Động từ
𒀯 (mul)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
Thể loại:
- Mục từ chữ hình nêm
- Mục từ Unicode có ảnh tham khảo
- Khối ký tự Cuneiform
- Ký tự Chữ Cuneiform
- Mục từ tiếng Akkad
- Từ vay mượn từ tiếng Sumer tiếng Akkad
- Từ vay mượn chính tả từ tiếng Sumer tiếng Akkad
- Từ dẫn xuất từ tiếng Sumer tiếng Akkad
- Tính từ
- Chữ tượng hình tiếng Akkad
- Từ hạn định
- Từ hạn định tiếng Akkad
- Mục từ tiếng Sumer
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Sumer
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
- Động từ tiếng Sumer