Bước tới nội dung

𒀵

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Sumer


𒀵 U+12035, 𒀵
CUNEIFORM SIGN ARAD TIMES KUR
← 𒀴
[U+12034]
Cuneiform 𒀶 →
[U+12036]

Chuyển tự

Danh từ

𒀵

  1. Người nô lệ; người hầu.

Đồng nghĩa