𠄅
Giao diện
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]Ký tự chữ Hán
[sửa]𠄅 (bộ thủ Khang Hi 5, 乙+13, 14 nét, Thương Hiệt 廿木山 (TDU), hình thái ⿰業乚)
Tham khảo
[sửa]Tiếng Trung Quốc
[sửa]| giản. và phồn. |
𠄅 | |
|---|---|---|
Cách phát âm
[sửa]- Quan thoại
- (Bính âm Hán ngữ):
- (Chú âm phù hiệu): ㄧㄝˋ
- Quan thoại
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
- Bính âm Hán ngữ:
- Chú âm phù hiệu: ㄧㄝˋ
- Bính âm thông dụng: yè
- Wade–Giles: yeh4
- Yale: yè
- Quốc ngữ La Mã tự: yeh
- Palladius: е (je)
- IPA Hán học (ghi chú): /jɛ⁵¹/
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
Động từ
[sửa]𠄅
Thể loại:
- Mục từ Unicode có ảnh tham khảo
- Khối ký tự CJK Unified Ideographs Extension B
- Ký tự Chữ Hán
- Mục từ đa ngữ
- Ký tự đa ngữ
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Hán tự tiếng Trung Quốc
- Hán tự tiếng Quan Thoại
- Động từ tiếng Trung Quốc
- Động từ tiếng Quan Thoại
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 𠄅 tiếng Trung Quốc