Bước tới nội dung

𠄅

Từ điển mở Wiktionary

𠄅 U+20105, 𠄅
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-20105
𠄄
[U+20104]
CJK Unified Ideographs Extension B 𠄆
[U+20106]

Đa ngữ

[sửa]

Ký tự chữ Hán

[sửa]

𠄅 (bộ thủ Khang Hi 5, +13, 14 nét, Thương Hiệt 廿木山 (TDU), hình thái)

Tham khảo

[sửa]
  • Khang Hi từ điển: tr. 85, ký tự 4
  • Đại Hán-Hòa từ điển: ký tự 218
  • Hán ngữ Đại Tự điển (ấn bản đầu tiên): tập 1, tr. 58, ký tự 4
  • Dữ liệu Unihan: U+20105

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
giản.phồn.
𠄅

Cách phát âm

[sửa]

Động từ

[sửa]

𠄅

  1. Kéo, căng.