Bước tới nội dung

𣳰

Từ điển mở Wiktionary
Tra từ bắt đầu bởi
𣳰

Chữ Hán[sửa]

𣳰 U+23CF0, 𣳰
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-23CF0
𣳯
[U+23CEF]
CJK Unified Ideographs Extension B 𣳱
[U+23CF1]

Tra cứu[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Tiếng Trung Quốc[sửa]

Động từ[sửa]

𣳰

  1. Nước suối ào ạt.

Xem thêm[sửa]

Tham khảo[sửa]