Bước tới nội dung

𪁺

Từ điển mở Wiktionary
𪁺 U+2A07A, 𪁺
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-2A07A
𪁹
[U+2A079]
CJK Unified Ideographs Extension B 𪁻
[U+2A07B]

Đa ngữ

[sửa]

Ký tự chữ Hán

[sửa]

𪁺 (bộ thủ Khang Hi 196, +8, 19 nét, hình thái)

Tham khảo

[sửa]
  • Khang Hi từ điển: tr. 1491, ký tự 29
  • Hán ngữ Đại Tự điển (ấn bản đầu tiên): tập 7, tr. 4640, ký tự 7
  • Dữ liệu Unihan: U+2A07A