Bước tới nội dung

𱔄

Từ điển mở Wiktionary
Cảnh báo: Ký tự Unicode này hiện không có sẵn trên tất cả các thiết bị hiện hành (hoặc rất ít).
Trừ khi có font chữ thích hợp, thiết bị của bạn sẽ hiển thị một ô vuông (⎕), ô vuông chứa dấu hỏi (⍰), ô vuông bị gạch chéo (〿), ô vuông chứa mã số hay hiển thị sai thành các ký tự khác. Nếu bạn có ý định thêm/gỡ bản mẫu này ở trang ký tự emoji, xin hãy cân nhắc trước khi thực hiện việc này. Xem thêm trang trợ giúp để có thêm chi tiết.
Tra từ bắt đầu bởi
𱔄

Chữ Hán

[sửa]

𱔄 U+31504, 𱔄
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-31504
𱔃
[U+31503]
CJK Unified Ideographs Extension H 𱔅
[U+31505]

Tra cứu

Chuyển tự

Cách phát âm

Tiếng Quảng Đông

[sửa]

Cách phát âm

Liên từ

𱔄

  1. Nếu.
    你还不来𱔄,他就走了
    Nếu bạn không đến, anh ấy sẽ rời đi

Ghi chú sử dụng

Chữ này được sử dụng trong mệnh đề phủ định, tương đương với việc thêm “nếu” vào đầu câu. Ngoài ra, nó cũng được sử dụng để tạo giọng điệu gây sự chú ý.

Tham khảo