Afganistan
Thể loại trang
Tiếng Afrikaans
[sửa]Danh từ riêng
[sửa]Afganistan
- Dạng viết khác của Afghanistan: Afghanistan (quốc gia nội lục nằm giữa Trung Á và Nam Á)
Từ liên hệ
[sửa]Tiếng Albani
[sửa]Danh từ riêng
[sửa]Afganistan gđ (xác định Afganistani)
- Afghanistan (quốc gia nội lục nằm giữa Trung Á và Nam Á)
Tiếng Anh
[sửa]Danh từ riêng
[sửa]Afganistan
- Dạng viết khác của Afghanistan
Tiếng Basque
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Được vay mượn từ tiếng Tây Ban Nha Afganistán (“Afghanistan”), cuối cùng từ tiếng Ba Tư افغان (afġân) hoặc tiếng Ả Rập أَفْغَان (ʔafḡān) + tiếng Ba Tư ـستان (-estân, “place of”).
Cách phát âm
[sửa]Danh từ riêng
[sửa]Afganistan bđv
- Afghanistan (quốc gia nội lục nằm giữa Trung Á và Nam Á)
Biến cách
[sửa]| bất định | |
|---|---|
| tuyệt cách | Afganistan |
| khiển cách | Afganistanek |
| dữ cách | Afganistani |
| sinh cách | Afganistanen |
| cách kèm | Afganistanekin |
| gây khiến | Afganistanengatik |
| hưởng cách | Afganistanentzat |
| cách công cụ | Afganistanez |
| định vị cách | Afganistanen |
| định vị cách | Afganistango, Afganistaneko |
| đích cách | Afganistanera |
| kết cách | Afganistaneraino |
| trực cách | Afganistanerantz |
| điểm cách | Afganistanerako |
| ly cách | Afganistandik, Afganistanetik |
| chiết phân cách | Afganistanik |
| cách hoàn chỉnh | Afganistantzat |
Từ phái sinh
[sửa]Từ liên hệ
[sửa]Đọc thêm
[sửa]Tiếng Catalan
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ riêng
[sửa]Afganistan gđ
- Afghanistan (quốc gia nội lục nằm giữa Trung Á và Nam Á)
Tiếng Cornwall
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ riêng
[sửa]Afganistan
- Afghanistan (quốc gia nội lục nằm giữa Trung Á và Nam Á)
Từ liên hệ
[sửa]- afganek (tính từ)
Tiếng Estonia
[sửa]Từ nguyên
[sửa](Từ nguyên cho mục này bị thiếu hoặc chưa đầy đủ. Vui lòng bổ sung vào mục từ, hoặc thảo luận tại bàn giúp đỡ.)
Cách phát âm
[sửa]Danh từ riêng
[sửa]Afganistan (sinh cách Afganistani, chiết phân cách Afganistani)
- Afghanistan (quốc gia nội lục nằm giữa Trung Á và Nam Á)
Biến cách
[sửa]| Biến cách của Afganistan (ÕS loại 22e/riik, luân phiên trường độ) | |||
|---|---|---|---|
| số ít | số nhiều | ||
| danh cách | Afganistan | — | |
| đối cách | danh cách | ||
| sinh cách | Afganistani | ||
| sinh cách | — | ||
| chiết phân cách | Afganistani | — | |
| nhập cách | Afganistani Afganistanisse |
— | |
| định vị cách | Afganistanis | — | |
| xuất cách | Afganistanist | — | |
| đích cách | Afganistanile | — | |
| cách kế cận | Afganistanil | — | |
| ly cách | Afganistanilt | — | |
| di chuyển cách | Afganistaniks | — | |
| kết cách | Afganistanini | — | |
| cách cương vị | Afganistanina | — | |
| vô cách | Afganistanita | — | |
| cách kèm | Afganistaniga | — | |
Tham khảo
[sửa]- Afganistan trong Sõnaveeb (Eesti Keele Instituut)
Tiếng Faroe
[sửa]Danh từ riêng
[sửa]Afganistan
- Afghanistan (quốc gia nội lục nằm giữa Trung Á và Nam Á)
Biến cách
[sửa]Tiếng Gagauz
[sửa]Danh từ riêng
[sửa]Afganistan
- Afghanistan (quốc gia nội lục nằm giữa Trung Á và Nam Á)
Tiếng Iceland
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ riêng
[sửa]Afganistan gt (Danh từ riêng, sinh cách số ít Afganistan hoặc (cùng tương đương) Afganistans)
- Afghanistan (quốc gia nội lục nằm giữa Trung Á và Nam Á).
Biến cách
[sửa]| bất định số ít | |
|---|---|
| danh cách | Afganistan |
| đối cách | Afganistan |
| dữ cách | Afganistan |
| sinh cách | Afganistan, Afganistans1 |
1Cùng tương đương.
Tiếng Ido
[sửa]Danh từ riêng
[sửa]Afganistan
- Afghanistan (quốc gia nội lục nằm giữa Trung Á và Nam Á)
Tiếng Indonesia
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Hà Lan Afghanistan, từ tiếng Ba Tư افغان (afġân) hoặc tiếng Ả Rập أَفْغَان (ʔafḡān) + tiếng Ba Tư ـستان (-estân).
Cách phát âm
[sửa]Danh từ riêng
[sửa]Afganistan
- Afghanistan (quốc gia nội lục nằm giữa Trung Á và Nam Á)
Đọc thêm
[sửa]- “Afganistan”, trong Kamus Besar Bahasa Indonesia [Đại từ điển ngôn ngữ Indonesia] (bằng tiếng Indonesia), Jakarta: Cơ quan Bồi dưỡng và Phát triển Ngôn ngữ — Bộ Giáo dục, Văn hoá, Nghiên cứu và Công nghệ Cộng hoà Indonesia, 2016
Tiếng Ndonga
[sửa]Danh từ riêng
[sửa]Afganistan
- Afghanistan (quốc gia nội lục nằm giữa Trung Á và Nam Á)
Tham khảo
[sửa]Tiếng Occitan
[sửa]Danh từ riêng
[sửa]Afganistan gđ
- Afghanistan (quốc gia nội lục nằm giữa Trung Á và Nam Á)
Từ liên hệ
[sửa]Tiếng Phần Lan
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Ba Tư افغانستان (afġânestân).
Cách phát âm
[sửa]Danh từ riêng
[sửa]Afganistan
- Afghanistan (quốc gia nội lục nằm giữa Trung Á và Nam Á)
Biến cách
[sửa]| Biến tố của Afganistan (Kotus loại 5/risti, không luân phiên nguyên âm) | |||
|---|---|---|---|
| danh cách | Afganistan | — | |
| sinh cách | Afganistanin | — | |
| chiết phân cách | Afganistania | — | |
| nhập cách | Afganistaniin | — | |
| số ít | số nhiều | ||
| danh cách | Afganistan | — | |
| đối cách | danh cách | Afganistan | — |
| sinh cách | Afganistanin | ||
| sinh cách | Afganistanin | — | |
| chiết phân cách | Afganistania | — | |
| định vị cách | Afganistanissa | — | |
| xuất cách | Afganistanista | — | |
| nhập cách | Afganistaniin | — | |
| cách kế cận | Afganistanilla | — | |
| ly cách | Afganistanilta | — | |
| đích cách | Afganistanille | — | |
| cách cương vị | Afganistanina | — | |
| di chuyển cách | Afganistaniksi | — | |
| vô cách | Afganistanitta | — | |
| hướng cách | — | — | |
| kết cách | Xem dạng sở hữu phía dưới. | ||
Từ phái sinh
[sửa]Từ liên hệ
[sửa]Tiếng Rumani
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ riêng
[sửa]Afganistan gt
- Afghanistan (quốc gia nội lục nằm giữa Trung Á và Nam Á)
Tiếng Slovak
[sửa]Danh từ riêng
[sửa]Danh từ riêng
[sửa]Afganistan gđ bđv (sinh cách số ít Afganistanu, biến cách trọng âm của dub)
- Afghanistan (quốc gia nội lục nằm giữa Trung Á và Nam Á)
Tham khảo
[sửa]- “Afganistan”, trong Slovníkový portál Jazykovedného ústavu Ľ. Štúra SAV [Cổng thông tin Từ điển Ľ. Štúr Institute of Linguistics, Viện Hàn lâm Khoa học Slovakia] (bằng tiếng Slovak), https://slovnik.juls.savba.sk, 2003–2025
Tiếng Trung Nahuatl
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Được vay mượn từ tiếng Tây Ban Nha Afganistán.
Danh từ riêng
[sửa]Afganistan
- Afghanistan (quốc gia nội lục nằm giữa Trung Á và Nam Á)
Tiếng Turkmen
[sửa]| Các dạng chữ viết khác | |
|---|---|
| Latinh | Afganistan |
| Kirin | Афганистан |
| Ba Tư-Ả Rập | افغانستان |
Danh từ riêng
[sửa]Afganistan
- Afghanistan (quốc gia nội lục nằm giữa Trung Á và Nam Á)
- Đồng nghĩa: Owganystan
Biến cách
[sửa]| chỉ có số ít | |
|---|---|
| danh cách | Afganistan |
| đối cách | Afganistany |
| sinh cách | Afganistanyň |
| dữ cách | Afganistana |
| định vị cách | Afganistanda |
| ly cách | Afganistandan |
Tiếng Ý
[sửa]Danh từ riêng
[sửa]Afganistan gđ
- Dạng viết khác của Afghanistan: Afghanistan (quốc gia nội lục nằm giữa Trung Á và Nam Á)
- Mục từ tiếng Afrikaans
- Danh từ riêng tiếng Afrikaans
- af:Afghanistan
- af:Quốc gia
- Mục từ tiếng Albani
- Danh từ riêng tiếng Albani
- sq:Afghanistan
- sq:Quốc gia
- Mục từ tiếng Anh
- Danh từ riêng tiếng Anh
- Danh từ không đếm được tiếng Anh
- Từ tiếng Basque vay mượn tiếng Tây Ban Nha
- Từ tiếng Basque gốc Tây Ban Nha
- Từ tiếng Basque gốc Ba Tư
- Từ tiếng Basque gốc Ả Rập
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Basque
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Basque
- Vần:Tiếng Basque/is̺tan
- Vần:Tiếng Basque/is̺tan/4 âm tiết
- Vần:Tiếng Basque/an
- Vần:Tiếng Basque/an/4 âm tiết
- Mục từ tiếng Basque
- Danh từ riêng tiếng Basque
- Mục từ có tham số head thừa tiếng Basque
- eu:Afghanistan
- eu:Quốc gia
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Catalan
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Catalan
- Mục từ tiếng Catalan
- Danh từ riêng tiếng Catalan
- ca:Afghanistan
- ca:Quốc gia
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Cornwall
- Mục từ tiếng Cornwall
- Danh từ riêng tiếng Cornwall
- kw:Afghanistan
- kw:Quốc gia
- Yêu cầu từ nguyên mục từ tiếng Estonia
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Estonia
- Vần:Tiếng Estonia/ɑːn
- Vần:Tiếng Estonia/ɑːn/4 âm tiết
- Mục từ tiếng Estonia
- Danh từ riêng tiếng Estonia
- et:Afghanistan
- et:Quốc gia
- Danh tính loại riik tiếng Estonia
- Danh từ không đếm được tiếng Estonia
- Mục từ tiếng Faroe
- Danh từ riêng tiếng Faroe
- fo:Afghanistan
- fo:Quốc gia
- Mục từ tiếng Gagauz
- Danh từ riêng tiếng Gagauz
- gag:Afghanistan
- gag:Quốc gia
- Từ 4 âm tiết tiếng Iceland
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Iceland
- Vần:Tiếng Iceland/aːn
- Mục từ tiếng Iceland
- Danh từ riêng tiếng Iceland
- Danh từ không đếm được tiếng Iceland
- is:Afghanistan
- is:Quốc gia
- Mục từ tiếng Ido
- Danh từ riêng tiếng Ido
- io:Afghanistan
- io:Quốc gia
- Từ tiếng Indonesia vay mượn tiếng Hà Lan
- Từ tiếng Indonesia gốc Hà Lan
- Từ tiếng Indonesia gốc Ba Tư
- Từ tiếng Indonesia gốc Ả Rập
- Từ 4 âm tiết tiếng Indonesia
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Indonesia
- Mục từ tiếng Indonesia
- Danh từ riêng tiếng Indonesia
- id:Afghanistan
- id:Quốc gia
- Mục từ tiếng Ndonga
- Danh từ riêng tiếng Ndonga
- ng:Afghanistan
- ng:Quốc gia
- Mục từ tiếng Occitan
- Danh từ riêng tiếng Occitan
- oc:Afghanistan
- oc:Quốc gia
- Từ tiếng Phần Lan gốc Ba Tư
- Từ 4 âm tiết tiếng Phần Lan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Phần Lan
- Vần:Tiếng Phần Lan/istɑn
- Vần:Tiếng Phần Lan/istɑn/4 âm tiết
- Mục từ tiếng Phần Lan
- Danh từ riêng tiếng Phần Lan
- fi:Afghanistan
- fi:Quốc gia
- Danh tính loại risti tiếng Phần Lan
- Danh từ không đếm được tiếng Phần Lan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Rumani
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Rumani
- Mục từ tiếng Rumani
- Danh từ riêng tiếng Rumani
- ro:Afghanistan
- ro:Quốc gia
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Slovak
- Mục từ tiếng Slovak
- Danh từ riêng tiếng Slovak
- sk:Afghanistan
- sk:Quốc gia
- Từ tiếng Trung Nahuatl vay mượn tiếng Tây Ban Nha
- Từ tiếng Trung Nahuatl gốc Tây Ban Nha
- Mục từ tiếng Trung Nahuatl
- Danh từ riêng tiếng Trung Nahuatl
- nhn:Afghanistan
- nhn:Quốc gia
- Mục từ có mã chữ viết thừa tiếng Turkmen
- Mục từ tiếng Turkmen
- Danh từ riêng tiếng Turkmen
- tk:Afghanistan
- tk:Quốc gia
- Mục từ tiếng Ý
- Danh từ riêng tiếng Ý
- it:Afghanistan
- it:Quốc gia
