Bước tới nội dung

Aniceto

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Danh từ riêng

[sửa]

Aniceto (số nhiều Anicetos)

  1. Tên một họ.

Tiếng Latinh

[sửa]

Danh từ riêng

[sửa]

Anīcētō

  1. Dạng dữ cách/ly cách số ít của Anīcētus

Tiếng Tây Ban Nha

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Vay mượn từ tiếng Latinh Anicētus. Dẫn xuất từ tiếng Hy Lạp cổ ἀνίκητος (aníkētos).

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ riêng

[sửa]

Aniceto 

  1. Một tên dành cho nam