Aniceto
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ riêng
Aniceto (số nhiều Anicetos)
- Tên một họ.
Tiếng Latinh
[sửa]Cách phát âm
- (Latinh cổ điển) IPA(ghi chú): /aˈni.ke.to/, [äˈnɪkɛt̪ɔ]
- (Latinh Giáo hội theo phong cách Italia hiện đại) IPA(ghi chú): /aˈni.t͡ʃe.to/, [äˈniːt͡ʃet̪o]
Danh từ riêng
Anīcētō
Tiếng Tây Ban Nha
[sửa]Từ nguyên
Được vay mượn từ tiếng Latinh Anicētus. Dẫn xuất từ tiếng Hy Lạp cổ ἀνίκητος (aníkētos, “invincible”).
Cách phát âm
Danh từ riêng
Aniceto gđ
- Một tên dành cho nam
Thể loại:
- Mục từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ riêng
- Danh từ riêng tiếng Anh
- Danh từ không đếm được tiếng Anh
- Họ tiếng Anh
- Mục từ tiếng Latinh
- Từ 4 âm tiết tiếng Latinh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Latinh
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Latinh
- Biến thể hình thái danh từ riêng tiếng Latinh
- Mục từ tiếng Tây Ban Nha
- Từ vay mượn từ tiếng Latinh tiếng Tây Ban Nha
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Tây Ban Nha
- Từ dẫn xuất từ tiếng Hy Lạp cổ tiếng Tây Ban Nha
- Từ 4 âm tiết tiếng Tây Ban Nha
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tây Ban Nha
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/eto
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/eto/4 âm tiết
- Danh từ riêng tiếng Tây Ban Nha
- Tên người tiếng Tây Ban Nha
- Tên tiếng Tây Ban Nha dành cho nam