Azië

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Hà Lan[sửa]

</tiếnganh£dịch&tiếngviệt\>

Danh từ riêng[sửa]

Azië ?

  1. Châu Á: một lục địa ở trên bán cầu đông

Từ dẫn xuất[sửa]

Aziaat, Aziatisch