CDI

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Từ nguyên[sửa]

Viết tắt của capacity discharge ignition.

Danh từ[sửa]

CDI

  1. Hệ thống đánh lửa điện dung (hay dùng cho động cơ diesel).