Catalunya

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Việt[sửa]

Wikipedia-logo.png
Wikipedia có bài viết về:

Danh từ[sửa]

Catalunya

  1. một vùng tự trị tại Tây Ban Nha.

Dịch[sửa]

Tiếng Catalan[sửa]

Danh từ[sửa]

Catalunya

  1. Vùng Catalunya, một vùng tự trị tại Tây Ban Nha.

Từ dẫn xuất[sửa]

  1. català