català

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Catalan[sửa]

Tính từ[sửa]

català (gc catalana, số nhiều catalans, gc số nhiều catalanes)

  1. (thuộc) Catalonia.
  2. (thuộc) Tiếng Catalan.

Danh từ[sửa]

català (gc catalana, số nhiều catalans, gc số nhiều catalanes)

  1. Người Catalonia.
  2. Tiếng Catalan.

Từ liên hệ[sửa]