Ceyhan
Giao diện
Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
[sửa]
Từ nguyên
Cách phát âm
Danh từ riêng
Ceyhan
- Thành phố thuộc tỉnh Adana, Thổ Nhĩ Kỳ
- Một tên dành cho cả hai giới
- một sông của Thổ Nhĩ Kỳ
Biến cách
| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| nom. | Ceyhan | Ceyhanlar |
| acc. | Ceyhan'ı | Ceyhanları |
| dat. | Ceyhan'a | Ceyhanlara |
| loc. | Ceyhan'da | Ceyhanlarda |
| abl. | Ceyhan'dan | Ceyhanlardan |
| gen. | Ceyhan'ın | Ceyhanların |
| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| benim (my) | Ceyhan'ım | Ceyhanlarım Ceyhan'larım |
| senin (your) | Ceyhan'ın | Ceyhanların Ceyhan'ların |
| onun (his/her/its) | Ceyhan'ı | Ceyhanları Ceyhan'ları |
| bizim (our) | Ceyhan'ımız | Ceyhanlarımız Ceyhan'larımız |
| sizin (your) | Ceyhan'ınız | Ceyhanlarınız Ceyhan'larınız |
| onların (their) | Ceyhan'ı Ceyhanları Ceyhan'ları |
Ceyhanları Ceyhan'ları |
Từ dẫn xuất
Thể loại:
- Mục từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- Từ ghép tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- Danh từ riêng/Không xác định ngôn ngữ
- Danh từ riêng tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- Tên người tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- Tên tiếng Thổ Nhĩ Kỳ dành cho nam
- Tên tiếng Thổ Nhĩ Kỳ dành cho nữ
- Tên tiếng Thổ Nhĩ Kỳ dành cho cả hai giới
- tr:Sông của Thổ Nhĩ Kỳ
- tr:Địa danh của Thổ Nhĩ Kỳ
