Bước tới nội dung

Have it large

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Liên từ

Have it large

  1. Trải qua việc gì đã đời..
Mục từ này được viết dùng mẫu, và có thể còn sơ khai.
Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)