Bước tới nội dung

He

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

Từ tương tự

Từ nguyên

Từ he.

Đại từ nhân xưng

He

  1. Thiên Chúa (thường được viết hoa trong Kinh Thánh và những sách cầu nguyện).
    I love the Lord for He is Great and Holy.

Ghi chú sử dụng

Chỉ viết hoa he khi chỉ đến Thiên Chúa.

Đồng nghĩa

Từ liên hệ