great

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

great /ˈɡreɪt/

  1. Lớn, to lớn, đại.
    a wind — cơn gió lớn
    a great distance — một khoảng cách lớn
    the Great October Socialist Revolution — cuộc cách mạng xã hội chủ nghĩa tháng mười vĩ đại)
    a great writer — một nhà văn lớn
    the great powers — những nước lớn
    a great scoundrel — thằng đại bợm
    the great majority — đại đa số
    at a great price — đi rất nhanh
  2. Hết sức, rất.
    with great care — cẩn thận hết sức
    to pay great attention to — hết sức chú ý tới
  3. Cao quý, ca cả, cao thượng.
    he appeared greater in adversity than ever before — trong lúc hoạn nạn anh ấy tỏ ra cao thượng hơn bao giờ hết
  4. Tuyệt hay, thật là thú vị.
    that is great! — thật là tuyệt!
    to have great time — được hưởng một thời gian thú tuyệt
  5. Giỏi, thạo cừ, hiểu , hiểu tường tận.
    to be great on — hiểu rõ, biết rõ, hiểu tường tận về (cái gì)
    to be great at — rất giỏi về (cái gì)
  6. Thân (với ai).
    to be great with somebody — thân với ai

Thành ngữ[sửa]

Danh từ[sửa]

great /ˈɡreɪt/

  1. (The great) (dùng như số nhiều) những người đại. (Số nhiều: kỳ thi tốt nghiệp tú tài văn chương (tại trường đại học Ôc-phớt))

Tham khảo[sửa]