Hiragana
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Danh từ riêng
[sửa]Hiragana
- Dạng viết phân biệt chữ hoa – chữ thường của hiragana.
Tiếng Đức
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Nhật 平仮名 (hiragana).
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]Hiragana gt (mạnh, sinh cách Hiragana, số nhiều Hiragana)
- hiragana (dạng văn tự biểu âm truyền thống của tiếng Nhật, một thành phần của hệ thống chữ viết Nhật Bản cùng với katakana và kanji)
Đọc thêm
[sửa]- “Hiragana” in Duden online
