Bước tới nội dung

January

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈdʒæn.jə.ˌwɛr.i/
Hoa Kỳ

Danh từ

January /ˈdʒæn.jə.ˌwɛr.i/

  1. Tháng giêng.

Tham khảo