Latvian

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Từ nguyên[sửa]

Từ Latvia-ian.

Tính từ[sửa]

Latvian /ˈlæt.vi.ən/

  1. Người Latvia.
  2. Ngôn ngữ vùng Bantic của người Latvia.

Tham khảo[sửa]