Ukraina
Giao diện
Tiếng Việt
[sửa]
Cách phát âm
[sửa]| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| u˧˧ zaːj˧˧ naː˧˧ | u˧˥ ʐaːj˧˥ naː˧˥ | u˧˧ ɹaːj˧˧ naː˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| u˧˥ ɹaːj˧˥ naː˧˥ | u˧˥˧ ɹaːj˧˥˧ naː˧˥˧ | ||
Danh từ riêng
[sửa]Ukraina
Tiếng Albani
[sửa]Danh từ riêng
[sửa]Ukraina
Tiếng Anh
[sửa]Danh từ riêng
[sửa]Ukraina
- dạng hiếm của Ukraine.
Tiếng Basque
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ riêng
[sửa]Ukraina vs
Biến cách
[sửa]| bất định | |
|---|---|
| tuyệt cách | Ukraina |
| khiển cách | Ukrainak |
| dữ cách | Ukrainari |
| sinh cách | Ukrainaren |
| cách kèm | Ukrainarekin |
| gây khiến | Ukrainarengatik |
| hưởng cách | Ukrainarentzat |
| cách công cụ | Ukrainaz |
| định vị cách | Ukrainan |
| định vị cách | Ukrainako |
| đích cách | Ukrainara |
| kết cách | Ukrainaraino |
| trực cách | Ukrainarantz |
| điểm cách | Ukrainarako |
| ly cách | Ukrainatik |
| chiết phân cách | Ukrainarik |
| cách hoàn chỉnh | Ukrainatzat |
Từ phái sinh
[sửa]Xem thêm
[sửa]Đọc thêm
[sửa]Tiếng Estonia
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ riêng
[sửa]Ukraina (sinh cách Ukraina, chiết phân cách Ukrainat)
Biến cách
[sửa]| Biến cách của Ukraina (ÕS loại 16/pere, không luân phiên nguyên âm) | |||
|---|---|---|---|
| số ít | số nhiều | ||
| danh cách | Ukraina | — | |
| đối cách | danh cách | ||
| sinh cách | Ukraina | ||
| sinh cách | — | ||
| chiết phân cách | Ukrainat | — | |
| nhập cách | Ukrainasse | — | |
| định vị cách | Ukrainas | — | |
| xuất cách | Ukrainast | — | |
| đích cách | Ukrainale | — | |
| cách kế cận | Ukrainal | — | |
| ly cách | Ukrainalt | — | |
| di chuyển cách | Ukrainaks | — | |
| kết cách | Ukrainani | — | |
| cách cương vị | Ukrainana | — | |
| vô cách | Ukrainata | — | |
| cách kèm | Ukrainaga | — | |
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Ukraina trong Sõnaveeb (Eesti Keele Instituut)
- “Ukraina”, trong EKSS - Eesti keele seletav sõnaraamat (bằng tiếng Estonia), Tallinn: Eesti Keele Sihtasutus, 2009
- “Ukraina”, trong [ÕS] Eesti õigekeelsussõnaraamat ÕS 2018 (bằng tiếng Estonia) (phiên bản online), Tallinn: Eesti Keele Sihtasutus, 2018, →ISBN
Tiếng Faroe
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Nga Украи́на (Ukraína) hoặc tiếng Ukraina Украї́на (Ukrajína).
Danh từ riêng
[sửa]Ukraina
Tiếng Ido
[sửa]Danh từ riêng
[sửa]Ukraina
Xem thêm
[sửa]Tiếng Kazakh
[sửa]Danh từ riêng
[sửa]Ukraina
Tiếng Ingria
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ riêng
[sửa]Ukraina
Tiếng Litva
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ riêng
[sửa]Ukrainà gc (không đếm được, tính từ quan hệ ukrainiẽtiškas, tên gọi dân cư ukrainiẽtis hoặc ukrai̇̀nas, tên gọi dân cư giống cái ukrainiẽtė hoặc ukrai̇̀nė) trọng âm loại 2
Biến cách
[sửa]| số ít | |
|---|---|
| danh cách | Ukrainà |
| sinh cách | Ukrai̇̀nos |
| dữ cách | Ukrai̇̀nai |
| đối cách | Ukrai̇̀ną |
| cách công cụ | Ukrainà |
| định vị cách | Ukrai̇̀noje |
| hô cách | Ukrai̇̀na |
Từ phái sinh
[sửa]Xem thêm
[sửa]Đọc thêm
[sửa]- “Ukraina”, trong Bendrinės lietuvių kalbos žodynas [Từ điển thông dụng tiếng Litva], ekalba.lt, n.d.
- Ukraina trong Visuotinė lietuvių enciklopedija (Bách khoa toàn thư phổ quát tiếng Litva)
Tiếng Na Uy (Bokmål)
[sửa]Danh từ riêng
[sửa]Ukraina
Từ liên hệ
[sửa]Tiếng Na Uy (Nynorsk)
[sửa]Danh từ riêng
[sửa]Ukraina
Từ liên hệ
[sửa]Tiếng Thụy Điển
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ riêng
[sửa]Ukraina gt (sinh cách Ukrainas)
Từ liên hệ
[sửa]Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- “Ukraina”, trong Svenska Akademiens ordlista [Danh sách từ vựng của Viện Hàn lâm Thụy Điển] (bằng tiếng Thụy Điển)
- Svensk MeSH
Tiếng Turkmen
[sửa]Danh từ riêng
[sửa]Ukraina
Biến cách
[sửa]| chỉ có số ít | |
|---|---|
| danh cách | Ukraina |
| đối cách | Ukrainany |
| sinh cách | Ukrainanyň |
| dữ cách | Ukrainā |
| định vị cách | Ukrainada |
| ly cách | Ukrainadan |
Tiếng Uzbek
[sửa]| Ả Rập (Yangi Imlo) | |
|---|---|
| Kirin | Украина |
| Latinh | Ukraina |
| tiếng Nam Uzbek |
Danh từ riêng
[sửa]Ukraina
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| nom. | Ukraina | Ukrainalar |
| gen. | Ukrainaning | Ukrainalarning |
| dat. | Ukrainaga | Ukrainalarga |
| def. acc. | Ukrainani | Ukrainalarni |
| loc. | Ukrainada | Ukrainalarda |
| abl. | Ukrainadan | Ukrainalardan |
| sil. | Ukrainadek | Ukrainalardek |
Thể loại:
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt
- Mục từ tiếng Việt
- Danh từ riêng tiếng Việt
- vi:Ukraina
- vi:Quốc gia
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Albani
- Biến thể hình thái danh từ riêng tiếng Albani
- Mục từ tiếng Anh
- Danh từ riêng tiếng Anh
- Danh từ không đếm được tiếng Anh
- Dạng hiếm tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Basque
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Basque
- Vần:Tiếng Basque/ai̯na
- Vần:Tiếng Basque/ai̯na/3 âm tiết
- Vần:Tiếng Basque/a
- Vần:Tiếng Basque/a/3 âm tiết
- Mục từ tiếng Basque
- Danh từ riêng tiếng Basque
- Danh từ vô sinh tiếng Basque
- eu:Ukraina
- eu:Quốc gia
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Estonia
- Mục từ tiếng Estonia
- Danh từ riêng tiếng Estonia
- et:Ukraina
- et:Quốc gia
- Danh tính loại pere tiếng Estonia
- Danh từ không đếm được tiếng Estonia
- Từ dẫn xuất từ tiếng Nga tiếng Faroe
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ukraina tiếng Faroe
- Mục từ tiếng Faroe
- Danh từ riêng tiếng Faroe
- fo:Ukraina
- fo:Quốc gia
- Mục từ tiếng Ido
- Danh từ riêng tiếng Ido
- io:Ukraina
- io:Quốc gia
- Mục từ tiếng Kazakh
- Danh từ riêng tiếng Kazakh
- kk:Ukraina
- kk:Quốc gia
- Mục từ dùng Chữ Latin tiếng Kazakh
- Từ vay mượn từ tiếng Nga tiếng Ingria
- Từ dẫn xuất từ tiếng Nga tiếng Ingria
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ingria
- Vần:Tiếng Ingria/ukrɑi̯n
- Vần:Tiếng Ingria/ukrɑi̯n/3 âm tiết
- Vần:Tiếng Ingria/ukrɑi̯nɑ
- Vần:Tiếng Ingria/ukrɑi̯nɑ/3 âm tiết
- Mục từ tiếng Ingria
- Danh từ riêng tiếng Ingria
- izh:Ukraina
- izh:Quốc gia
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Litva
- Danh từ không đếm được tiếng Litva
- Mục từ tiếng Litva
- Danh từ riêng tiếng Litva
- Danh từ giống cái tiếng Litva
- lt:Ukraina
- lt:Quốc gia
- Mục từ tiếng Na Uy (Bokmål)
- Danh từ riêng tiếng Na Uy (Bokmål)
- nb:Ukraina
- nb:Quốc gia
- Mục từ tiếng Na Uy (Nynorsk)
- Danh từ riêng tiếng Na Uy (Nynorsk)
- nn:Ukraina
- nn:Quốc gia
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Thụy Điển
- Mục từ tiếng Thụy Điển
- Danh từ riêng tiếng Thụy Điển
- Danh từ giống trung tiếng Thụy Điển
- sv:Ukraina
- sv:Quốc gia
- Mục từ tiếng Turkmen
- Danh từ riêng tiếng Turkmen
- tk:Ukraina
- tk:Quốc gia
- Mục từ tiếng Uzbek
- Danh từ riêng tiếng Uzbek
- uz:Ukraina
- uz:Quốc gia
