Bước tới nội dung

Ukraina

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Việt

[sửa]
Wikipedia tiếng Việt có một bài viết về:
Quốc kỳ Ukraina

Cách phát âm

[sửa]
IPA theo giọng
Hà NộiHuếSài Gòn
u˧˧ zaːj˧˧ naː˧˧u˧˥ ʐaːj˧˥ naː˧˥u˧˧ ɹaːj˧˧ naː˧˧
VinhThanh ChươngHà Tĩnh
u˧˥ ɹaːj˧˥ naː˧˥u˧˥˧ ɹaːj˧˥˧ naː˧˥˧

Danh từ riêng

[sửa]

Ukraina

  1. Một quốc gia của Đông Âu. Thủ đô và thành phố lớn nhất: Kyiv.

Tiếng Albani

[sửa]

Danh từ riêng

[sửa]

Ukraina

  1. Dạng danh cách xác định số ít của Ukrainë

Tiếng Anh

[sửa]

Danh từ riêng

[sửa]

Ukraina

  1. dạng hiếm của Ukraine.

Tiếng Basque

[sửa]
Wikipedia tiếng Basque có một bài viết về:

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA(ghi chú): /ukrai̯na/ [u.krai̯.na]
  • Âm thanh:(tập tin)
  • Vần: -ai̯na, -a
  • Tách âm: U‧krai‧na

Danh từ riêng

[sửa]

Ukraina vs

  1. Ukraina (một quốc gia của Đông Âu)

Biến cách

[sửa]
Biến cách của Ukraina (vô sinh thân từ a)
bất định
tuyệt cách Ukraina
khiển cách Ukrainak
dữ cách Ukrainari
sinh cách Ukrainaren
cách kèm Ukrainarekin
gây khiến Ukrainarengatik
hưởng cách Ukrainarentzat
cách công cụ Ukrainaz
định vị cách Ukrainan
định vị cách Ukrainako
đích cách Ukrainara
kết cách Ukrainaraino
trực cách Ukrainarantz
điểm cách Ukrainarako
ly cách Ukrainatik
chiết phân cách Ukrainarik
cách hoàn chỉnh Ukrainatzat

Từ phái sinh

[sửa]

Xem thêm

[sửa]

Bản mẫu:list:quốc gia của châu Âu/eu

Đọc thêm

[sửa]

Tiếng Estonia

[sửa]
Wikipedia tiếng Estonia có một bài viết về:

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ riêng

[sửa]

Ukraina (sinh cách Ukraina, chiết phân cách Ukrainat)

  1. Ukraina (một quốc gia của Đông Âu)

Biến cách

[sửa]
Biến cách của Ukraina (ÕS loại 16/pere, không luân phiên nguyên âm)
số ít số nhiều
danh cách Ukraina
đối cách danh cách
sinh cách Ukraina
sinh cách
chiết phân cách Ukrainat
nhập cách Ukrainasse
định vị cách Ukrainas
xuất cách Ukrainast
đích cách Ukrainale
cách kế cận Ukrainal
ly cách Ukrainalt
di chuyển cách Ukrainaks
kết cách Ukrainani
cách cương vị Ukrainana
vô cách Ukrainata
cách kèm Ukrainaga

Xem thêm

[sửa]

Bản mẫu:list:quốc gia của châu Âu/et

Tham khảo

[sửa]
  • Ukraina trong Sõnaveeb (Eesti Keele Instituut)
  • Ukraina”, trong EKSS - Eesti keele seletav sõnaraamat (bằng tiếng Estonia), Tallinn: Eesti Keele Sihtasutus, 2009
  • Ukraina”, trong [ÕS] Eesti õigekeelsussõnaraamat ÕS 2018 (bằng tiếng Estonia) (phiên bản online), Tallinn: Eesti Keele Sihtasutus, 2018, →ISBN

Tiếng Faroe

[sửa]
Wikipedia tiếng Faroe có một bài viết về:

Từ nguyên

[sửa]

Từ tiếng Nga Украи́на (Ukraína) hoặc tiếng Ukraina Украї́на (Ukrajína).

Danh từ riêng

[sửa]

Ukraina

  1. Ukraina (một quốc gia của Đông Âu)

Tiếng Ido

[sửa]

Danh từ riêng

[sửa]

Ukraina

  1. Ukraina (một quốc gia của Đông Âu)

Xem thêm

[sửa]

Bản mẫu:list:quốc gia của châu Âu/io

Tiếng Kazakh

[sửa]
Các dạng chữ viết thay thế
Ả Rập ۋكراينا
Kirin Украина
Latinh Ukraina

Danh từ riêng

[sửa]

Ukraina

  1. chính tả Latin của Украина (Uwkraıyna, Ukraina (một quốc gia của Đông Âu))

Tiếng Ingria

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Được vay mượn từ tiếng Nga Укра́ина (Ukráina).

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ riêng

[sửa]

Ukraina

  1. Ukraina (một quốc gia của Đông Âu)

Tiếng Litva

[sửa]
Wikipedia tiếng Litva có một bài viết về:

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA(ghi chú): [ʊkrɐ.ɪˈnɐ]
  • Tách âm: Uk‧ra‧i‧na

Danh từ riêng

[sửa]

Ukrainà gc (không đếm được, tính từ quan hệ ukrainiẽtiškas, tên gọi dân cư ukrainiẽtis hoặc ukrai̇̀nas, tên gọi dân cư giống cái ukrainiẽtė hoặc ukrai̇̀nė) trọng âm loại 2

  1. Ukraina (một quốc gia của Đông Âu)

Biến cách

[sửa]

Từ phái sinh

[sửa]

Xem thêm

[sửa]

Bản mẫu:list:quốc gia của châu Âu/lt

Đọc thêm

[sửa]

Tiếng Na Uy (Bokmål)

[sửa]
Wikipedia tiếng Na Uy (Bokmål) có một bài viết về:

Danh từ riêng

[sửa]

Ukraina

  1. Ukraina (một quốc gia của Đông Âu)

Từ liên hệ

[sửa]

Tiếng Na Uy (Nynorsk)

[sửa]
Wikipedia tiếng Na Uy (Nynorsk) có một bài viết về:

Danh từ riêng

[sửa]

Ukraina

  1. Ukraina (một quốc gia của Đông Âu)

Từ liên hệ

[sửa]

Tiếng Thụy Điển

[sửa]
Wikipedia tiếng Thụy Điển có một bài viết về:

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ riêng

[sửa]

Ukraina gt (sinh cách Ukrainas)

  1. Ukraina (một quốc gia của Đông Âu)

Từ liên hệ

[sửa]

Xem thêm

[sửa]

Bản mẫu:list:quốc gia của châu Âu/sv

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Turkmen

[sửa]
Wikipedia tiếng Turkmen có một bài viết về:

Danh từ riêng

[sửa]

Ukraina

  1. Ukraina (một quốc gia của Đông Âu)

Biến cách

[sửa]

Tiếng Uzbek

[sửa]
Wikipedia tiếng Uzbek có một bài viết về:
Các dạng chữ viết khác
Ả Rập (Yangi Imlo)
Kirin Украина
Latinh Ukraina
tiếng Nam Uzbek

Danh từ riêng

[sửa]

Ukraina

  1. Ukraina (một quốc gia của Đông Âu)

Biến cách

[sửa]
Biến cách của Ukraina
số ít số nhiều
nom. Ukraina Ukrainalar
gen. Ukrainaning Ukrainalarning
dat. Ukrainaga Ukrainalarga
def. acc. Ukrainani Ukrainalarni
loc. Ukrainada Ukrainalarda
abl. Ukrainadan Ukrainalardan
sil. Ukrainadek Ukrainalardek
Dạng sở hũu của Ukraina
Ngôi thứ nhất số ít
số ít số nhiều
nom. Ukrainam Ukrainalarim
gen. Ukrainamning Ukrainalarimning
dat. Ukrainamga Ukrainalarimga
def. acc. Ukrainamni Ukrainalarimni
loc. Ukrainamda Ukrainalarimda
abl. Ukrainamdan Ukrainalarimdan
sil. Ukrainamdek Ukrainalarimdek
Ngôi thứ hai số ít
số ít số nhiều
nom. Ukrainang Ukrainalaring
gen. Ukrainangning Ukrainalaringning
dat. Ukrainangga Ukrainalaringga
def. acc. Ukrainangni Ukrainalaringni
loc. Ukrainangda Ukrainalaringda
abl. Ukrainangdan Ukrainalaringdan
sil. Ukrainangdek Ukrainalaringdek
Ngôi thứ ba số ít
số ít số nhiều
nom. Ukrainasi Ukrainalari
gen. Ukrainasining Ukrainalarining
dat. Ukrainasiga Ukrainalariga
def. acc. Ukrainasini Ukrainalarini
loc. Ukrainasida Ukrainalarida
abl. Ukrainasidan Ukrainalaridan
sil. Ukrainasidek Ukrainalaridek
Ngôi thứ nhất số nhiều
số ít số nhiều
nom. Ukrainamiz Ukrainalarimiz
gen. Ukrainamizning Ukrainalarimizning
dat. Ukrainamizga Ukrainalarimizga
def. acc. Ukrainamizni Ukrainalarimizni
loc. Ukrainamizda Ukrainalarimizda
abl. Ukrainamizdan Ukrainalarimizdan
sil. Ukrainamizdek Ukrainalarimizdek
Ngôi thứ hai số nhiều
số ít số nhiều
nom. Ukrainangiz Ukrainalaringiz
gen. Ukrainangizning Ukrainalaringizning
dat. Ukrainangizga Ukrainalaringizga
def. acc. Ukrainangizni Ukrainalaringizni
loc. Ukrainangizda Ukrainalaringizda
abl. Ukrainangizdan Ukrainalaringizdan
sil. Ukrainangizdek Ukrainalaringizdek
Ngôi thứ ba số nhiều
số ít số nhiều
nom. Ukrainasi Ukrainalari
gen. Ukrainasining Ukrainalarining
dat. Ukrainasiga Ukrainalariga
def. acc. Ukrainasini Ukrainalarini
loc. Ukrainasida Ukrainalarida
abl. Ukrainasidan Ukrainalaridan
sil. Ukrainasidek Ukrainalaridek