aînesse
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ.nɛs/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| aînesse /ɛ.nɛs/ |
aînesse /ɛ.nɛs/ |
aînesse gc /ɛ.nɛs/
- (Droit d'aînesse) (sử học) quyền con trưởng (trong việc thừa kế gia sản).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “aînesse”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)