abasourdissement

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Pháp[sửa]

Danh từ[sửa]

abasourdissement

  1. Sự làm đinh tai nhức óc.
  2. Sự làm choáng váng, sự làm bàng hoàng.

Tham khảo[sửa]