abatable

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

abatable

  1. Có thể làm dịu, có thể làm yếu đi, có thể giảm bớt.
  2. Có thể hạ, có thể bớt.
  3. Có thể làm nhụt.
  4. Có thể chấm dứt, có thể thanh trừ.
  5. (Pháp lý) Có thể huỷ bỏ, có thể thủ tiêu.

Tham khảo[sửa]